Bảng thống kê chi tiết lĩnh vực

Lĩnh vực DVC Một phần
(thủ tục)
DVC Toàn trình
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Đang xử lý
(hồ sơ)
Trả kết quả
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Đúng hạn Quá hạn
Đăng ký, quản lý phương tiện giao thông cơ giới đường bộ 19 4 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Quản lý xuất nhập cảnh 38 19 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Phòng cháy chữa cháy 6 6 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Quản lý ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6 7 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Đăng ký, quản lý con dấu 4 6 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Quản lý vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ và pháo 30 39 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Tổng 103 81 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %